Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ A đến Z

Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ A đến Z
4men
Dưới đây là những từ ngữ về thời trang dành cho nam giới mà bất kỳ người đàn ông sành điệu nào cũng nên biết.
Dưới đây là những từ ngữ về thời trang dành cho nam giới mà bất kỳ người đàn ông sành điệu nào cũng nên biết.

A


Argyle - họa tiết hình quả trám – kiểu họa tiết phổ biến, mang đến vẻ cổ điển và sự lịch lãm dành cho quý ông.

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 1
 
B


Bespoke – trang phục may đo. Những quý ông chắc hẳn sẽ không lạ lẫm gì với dịch vụ may sẵn, đặc biệt là khi cần có một bộ suits chỉn chu. 

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 2
 
Black tie – dress code khi tham dự các buổi tiệc sang trọng.


Brogue – kiểu họa tiết đục lỗ rất phổ biến trên giày da.

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 3
 
C


Cashmere – một loại chất liệu len, làm từ lông dê, nhẹ, mềm và ấm. 

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 4
 
Chino – tên gọi của loại vải hoặc quần làm từ cotton, có bề mặt vải lì. 


Cargo – quần túi hộp


D


Double breasted – bộ suit hoặc áo khoác có hai hàng cúc, mang đến sự cổ điển và cực kỳ chuẩn mực. 

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 5
 
Duffle bag – chiếc túi kiểu trống nam tính, tiện dụng.

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 6
 
Derby – tên một kiểu giày dành cho nam giới. Derby thường bị nhầm lẫn với kiểu giày Oxford, bạn có thể xem cách phân biệt tại đây.


E


Essence – tinh dầu thơm


F


French cuff – kiểu cổ tay áo sơ-mi gập, thường dùng với cufflink

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 7
 
H


Herringbone – kiểu họa tiết zig zag nhỏ, cổ điển, thường thấy trên chất liệu vải dệt chéo.


Houndstooth – kiểu họa tiết hình răng cưa nhỏ.

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 8
Trái: Họa tiết Herringbone. Phải: Họa tiết Houndstooth.
 
J


Jacket – các loại áo khoác nói chung, rất cần thiết cho mùa thu đông. 


K


Khakis – tương tự như Chinos, nhưng Khaki dùng để dành riêng cho một loại màu sắc. Để phân biệt Chinos và Khaki, bạn có thể xem tại đây.





Linen – một kiểu đan sợi thô, mỏng, thoáng thích hợp cho mùa hè, có thể được làm từ cotton, sợi gai, …


Loafer – gọi chung cho các loại giày lười.

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 9
 
M


Monkstraps – kiểu giày không buộc dây mà thay bằng một miếng đai da vắt ngang cổ giày và dùng khóa kim loại.

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 10
 
O 


Oxford – tên gọi của loại giày lịch sự, dùng trong những sự kiện quan trọng.


P


Peacoat – kiểu áo khoác ngắn, lấy cảm hứng từ trang phục của hải quân, thường có hai hàng cúc và màu xanh navy.

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 11
 
Plaid - một kiểu họa tiết kẻ caro.



Pinstripe – kiểu kẻ sọc rất nhỏ.


Pocket square – Khăn vuông gài túi áo.

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 12
Bộ suit kẻ pinstripe và pocket square
 
R


Ready-to-wear – dòng sản phẩm may sẵn, còn có cách gọi khác là prêt-à-porter.


S


Single breasted jacket – kiểu áo khoác có một hàng cúc.


T 


Tuxedo – bộ suit lịch lãm, dành cho các buổi tiệc tối. 

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 13
 
Trenchcoat – áo khoác dài.


V


Vest – chiếc áo gile trong bộ suit.


W


Waist coat – tương tự như vest.

 
Thời trang nam giới theo bảng chữ cái từ a đến z - 14
Vest hay Waistcoat
 
Wingtip – một kiểu giày mang họa tiết brogue. 
 
Theo Chanelvn
Thích và chia sẻ
Tham gia Page cộng đồng